Bản dịch của từ 顗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Thoải mái, an nhàn, không lo nghĩ (ý nghĩa thư thái, dễ chịu)

悠閒;安樂。《廣韻•尾韻》:“顗,樂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yên tĩnh, không ồn ào (giúp nhớ 'ý' là trạng thái yên ổn)

安靜。《爾雅•釋詁上》:“顗,静也。”《廣韻•尾韻》:“顗,靖也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thái độ nghiêm trang, cẩn trọng như người đứng đầu (ý nghĩa 'ý' gợi nhớ sự nghiêm túc trong cách cư xử)

恭謹莊重貌。《説文•頁部》:“顗,謹莊兒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vẻ đẹp, diện mạo dễ nhìn (dùng để nhớ 'ý' là nét đẹp)

好貌。唐慧琳《一切經音義》卷一百:“顗,《字書》:'好皃也。'”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

顗
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ý】
Các biến thể:
𫖮
Hình thái radical:
⿰,豈,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨フ一丶ノ一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép