Bản dịch của từ 顗 trong tiếng Việt
顗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
顗 (Tính từ)
【yǐ】
01
Thoải mái, an nhàn, không lo nghĩ (ý nghĩa thư thái, dễ chịu)
悠閒;安樂。《廣韻•尾韻》:“顗,樂也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yên tĩnh, không ồn ào (giúp nhớ 'ý' là trạng thái yên ổn)
安靜。《爾雅•釋詁上》:“顗,静也。”《廣韻•尾韻》:“顗,靖也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thái độ nghiêm trang, cẩn trọng như người đứng đầu (ý nghĩa 'ý' gợi nhớ sự nghiêm túc trong cách cư xử)
恭謹莊重貌。《説文•頁部》:“顗,謹莊兒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vẻ đẹp, diện mạo dễ nhìn (dùng để nhớ 'ý' là nét đẹp)
好貌。唐慧琳《一切經音義》卷一百:“顗,《字書》:'好皃也。'”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
