Bản dịch của từ 願 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

(Danh từ)

yuàn
01

Đầu to (như cái đầu lớn tượng trưng cho sự quan trọng của tâm nguyện)

大頭

Ví dụ
02

Tâm nguyện, ước muốn trong lòng (như ước mơ cháy bỏng trong tim)

心願;願望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Hình thanh: bộ biểu thị phần âm, nghĩa gốc là “đầu to”, tượng trưng cho ý nguyện trong lòng)

(形聲。从頁(xié),原聲。原義爲「大頭」,表示心願。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lời nguyện, lời cầu khấn trước thần Phật, như lời hứa thành tâm

願心,舊時祈禱神佛所許下的酬謝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yuàn
01

Ngưỡng mộ, kính trọng (như nguyện vọng được theo gương)

仰慕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sẵn lòng, bằng lòng, tình nguyện làm việc gì đó (như câu “tâm nguyện” sẵn sàng)

情願

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hy vọng, mong muốn điều gì xảy ra (như lời chúc, lời mong ước)

希望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

願
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【NGUYỆN】
Các biến thể:
愿, 𠪰, 𢥧, 𩕮, 𩕾, 𩖂, 𩖈
Hình thái radical:
⿰,原,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨フ一一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép