Bản dịch của từ 顙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

sǎng
01

Cái trán, phần trên đầu (giúp nhớ: 'sảng' nghe gần giống 'sáng', trán là nơi ánh sáng chiếu vào đầu)

同“颡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

顙
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【SẢNG】
Các biến thể:
䫙, 颡
Hình thái radical:
⿰,桑,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép