Bản dịch của từ 顚三倒四 trong tiếng Việt
顚三倒四
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
顚三倒四 (Tính từ)
【diān sān dǎo sì】
01
Lộn xộn, rối tung, trái ngược, đảo lộn thứ tự (thói quen/ý nghĩ/việc làm không theo trật tự)
亦作「倒四颠三」、「倒三颠四」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lộn xộn, rối rắm, không theo thứ tự; (cũng chỉ trạng thái tinh thần) đầu óc rối, nói năng bừa bãi
形容混乱没有条理或神志不清、翻来覆去。。荡寇志.第十二回:「那刘母口里不住的南无佛,南无法,南无僧,佛国有缘,佛法相因,常乐我静,人离难,难离身,一切灾殃化灰尘,颠三倒四价念那高王经。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顚三倒四
diān
顚
sān
三
dào
倒
sì
四
