Bản dịch của từ 顚仆 trong tiếng Việt
顚仆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
顚仆 (Động từ)
【diān pū】
01
失去平衡而跌倒。。晋书.卷一○三.刘曜载记:「迅雷震树,旁人莫不颠仆,曜神色自若。」
Ví dụ
02
Bị thất bại, sa sút một lần là khó phục hồi; bóng gió chỉ gặp tai họa hoặc thất bại nặng mà không thể đứng dậy (Hán Việt: đốn phục / điển phược đọc gần giống 顚仆).
比喻遭遇挫折而一蹶不起。。汉书.卷八十一.孔光传:「臣光智谋浅短,犬马齿臷,诚恐一旦颠仆,无以报称。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顚仆
diān
顚
pū
仆
