ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顚来倒去
Bảng phân tích âm vị 顚
Diān
翻过来倒过去,来回重覆。。元.王实甫.西厢记.第三本.第二折:「将简帖儿拈,把妆盒儿按,开拆封皮孜孜看,颠来倒去不害心烦。」
diān
顚
lái
来
dào
倒
qù
去
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép