Bản dịch của từ 顚来倒去 trong tiếng Việt

顚来倒去

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

顚来倒去 (Cụm từ)

diān lái dào qù
01

翻过来倒过去,来回重覆。。元.王实甫.西厢记.第三本.第二折:「将简帖儿拈,把妆盒儿按,开拆封皮孜孜看,颠来倒去不害心烦。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顚来倒去

diān

lái

dào

顚
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰眞頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一一フノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép