ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顚毛
Bảng phân tích âm vị 顚
Diān
Tóc dựng ngược (tóc dựng đứng, thường do lạnh hoặc kinh sợ); cũng có nghĩa cổ là ‘đầu tóc’
头发。。唐.柳宗元.寄韦珩诗:「迩来气少筋骨露,苍白瀄汨盈颠毛。」
diān
顚
máo
毛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép