Bản dịch của từ 顚越 trong tiếng Việt
顚越
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
顚越 (Danh từ)
【diān yuè】
01
Còn được gọi là "Dian Yue", một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ để chỉ việc leo núi, vượt đỉnh hoặc vượt qua một nơi cao; nó cũng có thể được mở rộng với nghĩa siêu việt hoặc vượt qua (chủ yếu được thấy trong tiếng Trung cổ)
亦作「巅越」。
Ví dụ
02
Rơi xuống, suy tàn; sụp đổ (chỉ việc suy vong, bị đẩy lui hoặc rơi rụng)
陨坠、衰落。。史记.卷四十.楚世家:「且魏断二臂,颠越矣。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顚越
diān
顚
yuè
越
