Bản dịch của từ 顚踬 trong tiếng Việt
顚踬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
顚踬 (Danh từ)
【diān zhì】
01
Bị ngã, vấp ngã hoặc vấp ngã; Nói rộng hơn, ở trong một tình huống khó khăn hoặc khó khăn (một thuật ngữ cổ điển của Trung Quốc, thường được sử dụng như một phép ẩn dụ)
倾仆失足。比喻处境困穷。。唐.杜甫.送顾八分文学适洪吉州诗:「故旧独依然,时危话颠踬。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顚踬
diān
顚
zhì
踬
