Bản dịch của từ 顚鸾倒凤 trong tiếng Việt
顚鸾倒凤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diān | ㄉㄧㄢ | d | ian | thanh ngang |
顚鸾倒凤 (Tính từ)
【diān luán dào fèng】
01
Nó là ẩn dụ cho sự ham mê kéo dài và tình yêu kéo dài giữa nam và nữ (chủ yếu ám chỉ tình yêu, sự nuông chiều và niềm vui) - nó có thể được ghi là "đảo lộn" để mô tả các cặp đôi hoặc nam nữ có tình cảm sâu sắc và vui vẻ.
比喻男女性爱的缱绻。。金瓶梅.第十三回:「颠鸾倒凤无穷乐,从此双双永不离。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容舉止或言行顛倒失常、亂七八糟;多指夫妻或男女關係錯亂、顛倒(書面語,含貶義)——可聯想為“顛倒鳳鸞”即關係顛倒不正。
亦作「倒凤颠鸾」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顚鸾倒凤
diān
顚
luán
鸾
dào
倒
fèng
凤
