Bản dịch của từ 顝 trong tiếng Việt
顝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
顝 (Tính từ)
【kuī】
01
Đầu to; sọ đầu lớn như cái khuê (cái đèn khuê trong nhà, dễ nhớ hình dáng to lớn).
大头;头骨大。
Ví dụ
02
Xấu xí, không đẹp (dễ nhớ như từ 'xấu' trong tiếng Việt).
丑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Riêng biệt, đơn độc: “~羁旅而无友兮,余安能乎留兹?” (câu thơ nói về sự cô đơn).
独:“~羁旅而无友兮,余安能乎留兹?”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xung đột, mâu thuẫn (nhớ như 'khuê' va chạm, gây xung đột).
相抵触。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
