ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顝客
Bảng phân tích âm vị 顝
Kuī
Kẻ lữ khách cô độc; người đi xa một mình, cô đơn trên đường
孤独的旅人。
kuī
顝
kè
客
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép