Bản dịch của từ 類 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lèi
01

Xem '' (loại) - nhóm, hạng, kiểu giống nhau dễ nhớ như 'loại' trong tiếng Việt

见“类”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

類
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LOẠI】
Các biến thể:
禷, 类, 頪, 𩔖, 𩔗, 𩔧, 𩔫, 類
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶丶一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép