ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顟
Bảng phân tích âm vị 顟
Láo
Mũi cao, mắt sâu như người có nét mặt sắc sảo (nhớ đến từ 'láo' dễ gợi hình ảnh khuôn mặt đặc biệt).
鼻子高,眼睛深陷的样子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép