Bản dịch của từ 顡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

wài
01

~〕ngớ ngẩn, không thông minh (như người ngoài cuộc không hiểu chuyện).

〔痴~〕不聪明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顡
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𩔒, 𩕺, 𩕑
Hình thái radical:
⿰,豙,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丿丿丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép