ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
顡
Bảng phân tích âm vị 顡
Wài
〔痴~〕ngớ ngẩn, không thông minh (như người ngoài cuộc không hiểu chuyện).
〔痴~〕不聪明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép