Bản dịch của từ 顥 trong tiếng Việt
顥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
顥 (Tính từ)
Rộng lớn, bao la như biển cả mênh mông, dễ nhớ như câu 'hào hùng rộng lớn'
浩大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng sủa, rực rỡ như ánh sáng ban mai, dễ nhớ như 'ánh sáng hào quang'
光明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ người đầu bạc, từ đó chỉ màu trắng tinh khiết như sương mai trên lá sen
同本義。因指白頭人。引申爲白色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(chữ hội ý) Mái đầu bạc trắng như ánh nắng chiếu vào, dễ nhớ như câu 'đầu trắng như hoa'
(會意。从景,从頁(xié),頭。段玉裁《說文解字注》:「景者,日光也。日光白,從景頁,言白首也。」本義:頭白的樣子)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
顥 (Danh từ)
Trời Tây, bầu trời rộng lớn như không gian bao la, dễ liên tưởng đến 'hào quang trời đất'
通「昊」。本指西天,泛指天空
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ (tên họ người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 䯫, 晧, 暠, 皓, 皜, 皞, 颢
- Hình thái radical:
- ⿰,景,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
