Bản dịch của từ 顦 trong tiếng Việt
顦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
顦 (Tính từ)
【qiáo】
01
Tiều; như 'tiều tuỵ'.§Cũng như tiều 憔.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bơ phờ
形容人瘦弱, 面色不好看见〖憔悴〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiền tuỵ; hốc hác
形容人瘦弱, 面色不好看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
