Bản dịch của từ 顩颐 trong tiếng Việt

顩颐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

顩颐 (Động từ)

yǎn yí
01

(cằm) ngửa lên, nâng cằm lên (thường mang biểu hiện kiêu ngạo, ngạo mạn hoặc khinh thường)

下巴向上翘起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顩颐

yǎn

Các từ liên quan

顩钵罗
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
顩
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
顉, 𩖆, 𩑳, 𩕿
Hình thái radical:
⿰,僉,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép