Bản dịch của từ 顪 trong tiếng Việt
顪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
顪 (Danh từ)
【huì】
01
Râu mọc ở dưới cằm, giống như chiếc 'mái' nhỏ trên mặt (dễ nhớ vì chữ 顪 có bộ 'nhân' và nét trên giống râu)
下巴上的胡须:“接其鬓,擪其~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 噦
- Hình thái radical:
- ⿰,歲,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屶
滙
噦
賄
桧
諱
晦
濊
繢
薈
䜋
芔
䪳
䫒
頻
頓
䪸
䫄
䫁
䫑
顎
䫐
䪿
顫
鰴
䣣
㶚
讆
䍽
䕻
耲
蠥
䳽
鬚
鷒
竉
