Bản dịch của từ 顬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (phần xương thái dương trên đầu) – nhớ như phần xương gần thái dương, nơi tai thường nghe rõ.

见“颥”。

Ví dụ
顬
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Các biến thể:
䫱, 颥
Hình thái radical:
⿰,需,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép