Bản dịch của từ 顭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

méng
01

Mờ mịt, không rõ ràng như khi mắt mơ màng (giúp nhớ: 'mông lung' tiếng Việt cũng có nghĩa tương tự).

昏昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

顭
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
懜, 𩕫
Hình thái radical:
⿰,夢,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép