Bản dịch của từ 顮 trong tiếng Việt
顮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
顮 (Tính từ)
【bīn】
01
Cảm giác bực tức, khó chịu trong lòng (giống như 'bực bội' trong tiếng Việt).
愤懑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BĪN】
- Các biến thể:
- 𩕽
- Hình thái radical:
- ⿰,賓,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豳
邠
檳
濒
汃
槟
璸
滨
濵
玢
霦
砏
䫍
䫠
頑
頹
䪽
顔
領
䫨
䫴
䫅
頞
䫓
魙
變
㰙
躠
䲏
髞
劚
鷳
鑥
鷡
齃
䊲
