Bản dịch của từ 顱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xương sọ, phần bảo vệ não bộ (giúp nhớ: 'lô' như 'lô đầu', đầu là phần chứa sọ).

见“颅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

顱
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
盧, 颅, 髗, 𩔺
Hình thái radical:
⿰,盧,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一一ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép