Bản dịch của từ 顲 trong tiếng Việt
顲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
顲 (Tính từ)
【lǎn】
01
Da vàng, người gầy yếu như lá vàng úa (dễ nhớ như 'lãn' = 'làn' da vàng khô)
面黄肌瘦。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 𩕴, 𩖋
- Hình thái radical:
- ⿰,𤎭,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶丿丿丶丶一丨乚丨乚一一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攬
㨫
揽
浨
懒
纜
醂
壈
孏
漤
览
灠
頮
顓
頋
䫋
頿
䫎
頊
䫆
䪷
頒
䪼
䫀
蠻
讛
欖
讗
䶣
鱭
饞
齇
襽
鑯
鑵
䊴
