Bản dịch của từ 顳 trong tiếng Việt
顳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
顳 (Danh từ)
【niè】
01
Xương thái dương (phần đầu bên cạnh, nhớ như 'thiệt' là xương quan trọng bên thái dương)
见“颞”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 颞
- Hình thái radical:
- ⿰,聶,頁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 頁
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一一丨丨一一一一丨丨一一一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攝
嶭
乜
闑
巕
踙
䌜
孽
镊
敜
臲
銸
頓
䫷
䫥
䫍
顖
䫑
頪
䫦
頹
䫎
顠
顈
䮿
鸖
䶐
㸑
鸗
齈
讜
纝
驦
飝
驡
鱸
