Bản dịch của từ 页岩 trong tiếng Việt

页岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

页岩 (Danh từ)

yè yán
01

Nham thạch (nham thạch được cấu tạo bằng những lớp mỏng.)

由一层一层的薄板状矿物构成的岩石页岩都属于水成岩,如油页岩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 页岩

yán

Các từ liên quan

页子
页岩地貌
页心
页码
页边
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
页
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
頁, 䈎, 𩑋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép