Bản dịch của từ 页数 trong tiếng Việt

页数

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

页数 (Cụm từ)

yè shù
01

书册的张数。。如:「请帮我数一数这本笔记有多少页数?」

Ví dụ
02

书册的页码。。如:「书籍的索引中,清楚的标明了各类项的页数。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 页数

shù

页
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
頁, 䈎, 𩑋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép