Bản dịch của từ 页眉和页脚 trong tiếng Việt

页眉和页脚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

页眉和页脚 (Cụm từ)

yè méi hé yè jiǎo
01

Đầu trang và chân trang

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 页眉和页脚

méi

jiǎo

页
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
頁, 䈎, 𩑋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép