Bản dịch của từ 顶代 trong tiếng Việt

顶代

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶代 (Động từ)

dǐng dài
01

Thay thế, đứng thay cho người khác hoặc vật khác

代替。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶代

dǐng

dài

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
代为
代为说项
代书
代乳粉
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép