Bản dịch của từ 顶债 trong tiếng Việt

顶债

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶债 (Động từ)

dǐng zhài
01

Gánh vác, chịu trách nhiệm thanh toán khoản nợ của người khác.

1.承担债务。

Ví dụ
02

Đại diện trả nợ thay, chịu nợ thay cho người khác; như 'đ抵债' nghĩa là 'gánh nợ'

2.犹抵债。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶债

dǐng

zhài

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
债主
债价
债利
债券
债务
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép