Bản dịch của từ 顶名替身 trong tiếng Việt

顶名替身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶名替身 (Tính từ)

dǐng míng tì shēn
01

Đổi tên thay họ; mượn danh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶名替身

dǐng

míng

shēn

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép