Bản dịch của từ 顶天踵地 trong tiếng Việt

顶天踵地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶天踵地 (Tính từ)

dǐng tiān zhǒng dì
01

Cao lớn, vững chắc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶天踵地

dǐng

tiān

zhǒng

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
天一
天一阁
天丁
天上人间
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép