Bản dịch của từ 顶头风 trong tiếng Việt

顶头风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶头风 (Danh từ)

dǐng tóu fēng
01

Gió ngược; ẩn dụ cho tình trạng gặp khó khăn, bị trở ngại, bị chống đối.

逆风。比喻遭受困难或挫折。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶头风

dǐng

tóu

fēng

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
头一无二
头七
头上
头上安头
风世
风丝
风丝不透
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép