Bản dịch của từ 顶心雷 trong tiếng Việt

顶心雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶心雷 (Danh từ)

dǐng xīn léi
01

Sấm chớp đánh vào chính giữa đỉnh đầu, như một tiếng động mạnh bất ngờ trên đầu

谓当头的雷击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶心雷

dǐng

xīn

léi

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép