Bản dịch của từ 顶柱子 trong tiếng Việt

顶柱子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶柱子 (Danh từ)

dǐng zhù zi
01

Cột trụ chịu lực, người giữ vai trò then chốt, là điểm tựa quan trọng.

起支撑作用的柱子。常比喻起关键作用的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶柱子

dǐng

zhù

zi

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép