Bản dịch của từ 顶点 trong tiếng Việt

顶点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶点 (Danh từ)

díng diǎn
01

Điểm cao nhất hoặc chóp nhọn của hình dạng, như đỉnh của góc hoặc chóp hình nón.

①角的两条边的交点;锥体的尖顶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đỉnh cao nhất; điểm cực đại, nơi cao nhất như đỉnh núi hoặc mức độ cao nhất của một trạng thái

②最高点;极点:比赛的激烈程度达到了顶点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶点

dǐng

diǎn

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
点主
点交
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép