Bản dịch của từ 顶班 trong tiếng Việt

顶班

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶班 (Động từ)

dǐng bān
01

Thay ca; đổi ca; nhận ca hộ

(顶班儿) 替班

Ví dụ
02

Hăng hái; tích cực (làm việc hăng hái)

在规定时间内做顶一个劳动力的工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶班

dǐng

bān

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép