Bản dịch của từ 顶虫 trong tiếng Việt

顶虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶虫 (Danh từ)

dǐng chóng
01

Loại sâu trong truyền thuyết cổ đại, sinh ra từ đầu người.

古代传说中生于头颅的虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶虫

dǐng

chóng

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép