Bản dịch của từ 顶视图 trong tiếng Việt
顶视图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
顶视图 (Danh từ)
【dǐng shì tú】
01
Hình chiếu nhìn từ trên xuống, thể hiện bố cục và hình dạng của vật thể từ góc nhìn phía trên (thuật ngữ kỹ thuật trong thiết kế, kiến trúc).
见〖俯视图〗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶视图
dǐng
顶
shì
视
tú
图
Các từ liên quan
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
- Hình thái radical:
- ⿰,丁,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艼
㝪
㼗
㴿
鐤
嵿
鼑
薡
濎
鼎
奵
㫀
颋
页
颥
颛
颂
颦
领
颙
颣
颏
颓
颟
㲑
䘏
钑
弢
怛
矺
㧠
乖
龺
㦲
杻
耵
屋顶
顶嘴
顶尖
山顶
顶峰
顶端
置顶
顶级
顶多
顶住
