Bản dịch của từ 顶踵捐糜 trong tiếng Việt

顶踵捐糜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶踵捐糜 (Động từ)

dǐng zhǒng juān mí
01

Hiến thân, hy sinh mạng sống vì nghĩa lớn

指捐躯,牺牲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶踵捐糜

dǐng

zhǒng

juān

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
踵事增华
踵兴
踵兵
踵军
踵决
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép