Bản dịch của từ 顶针绪麻 trong tiếng Việt

顶针绪麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶针绪麻 (Danh từ)

dǐng zhēn xù má
01

Một kiểu dùng câu hoặc đoạn văn kết nối tiếp nhau bằng cách lấy từ cuối câu trước làm từ đầu câu sau, gọi là phương pháp nối tiếp.

同“顶真续麻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶针绪麻

dǐng

zhēn

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
麻亮
麻仁
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép