Bản dịch của từ 顶门壮户 trong tiếng Việt

顶门壮户

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶门壮户 (Thành ngữ)

dǐng mén zhuàng hù
01

Lèo lái việc kinh doanh gia đình

支撑门户,发展家业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶门壮户

dǐng

mén

zhuàng

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
门丁
门上
门上人
门下
门下人
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
户丁
户下
户主
户伯
户侍
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép