Bản dịch của từ 顶阳骨 trong tiếng Việt

顶阳骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

顶阳骨 (Danh từ)

dǐng yáng gǔ
01

Xương đỉnh đầu, phần xương che phủ phía trên sọ, gọi là xương đỉnh hay xương đầu.

顶骨,头盖骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶阳骨

dǐng

yáng

Các từ liên quan

顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
顶
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
Hình thái radical:
⿰,丁,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép