Bản dịch của từ 顶香请愿 trong tiếng Việt
顶香请愿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐng | ㄉㄧㄥˇ | d | ing | thanh hỏi |
顶香请愿 (Danh từ)
【dǐng xiāng qǐng yuàn】
01
Hình thức dân gian cũ dùng để biểu tình, khiếu kiện trước quan phủ.
旧时民间向官府示威的一种方式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顶香请愿
dǐng
顶
xiāng
香
qǐng
请
yuàn
愿
Các từ liên quan
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
香丝
香严
香串
香乳
香云
请丐
请业
请举
请乞
请书
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
- Bính âm:
- 【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
- Các biến thể:
- 頂, 𧵜, 𩒆, 𩕢, 𩕩, 𩠑
- Hình thái radical:
- ⿰,丁,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艼
㝪
㼗
㴿
鐤
嵿
鼑
薡
濎
鼎
奵
㫀
颋
页
颥
颛
颂
颦
领
颙
颣
颏
颓
颟
㲑
䘏
钑
弢
怛
矺
㧠
乖
龺
㦲
杻
耵
屋顶
顶嘴
顶尖
山顶
顶峰
顶端
置顶
顶级
顶多
顶住
