Bản dịch của từ 顷亩 trong tiếng Việt
顷亩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
顷亩 (Động từ)
【qíng mǔ】
01
Một trăm mẫu; diện tích rộng lớn (cổ ngữ, chỉ đất đai nhiều)
1.百亩。形容面积大。
Ví dụ
02
Diện tích đất (khái quát), gồm các đơn vị cổ như '顷' và '亩' — tức là diện tích ruộng đất.
2.顷和亩。泛指土地面积。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đo đạc bằng đơn vị diện tích (theo '顷' hoặc '亩') — tức là tính diện tích; thực hiện đo ruộng đất
3.丈量;用顷或亩计算。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷亩
qǐng
顷
mǔ
亩
Các từ liên quan
顷世
顷久
顷之
顷代
顷倒
亩丘
亩制
亩捐
亩畹
亩积
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
- Các biến thể:
- 頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
- Hình thái radical:
- ⿰,匕,页
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷫
㩩
庼
檾
苘
漀
謦
請
请
䯧
頃
廎
颞
顺
颜
顸
颐
颕
频
颣
颙
颠
颃
须
降
矼
析
𠈓
例
牫
线
杷
昇
苳
参
姑
公顷
顷刻
少顷
有顷
万顷
然顷
顷者
市顷
顷久
顷之
