Bản dịch của từ 顷倒 trong tiếng Việt

顷倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷倒 (Động từ)

qīng dǎo
01

Ngã xuống; đổ sập (ngã vật lý)

1.倒下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khiến người khác rất khâm phục hoặc ngưỡng mộ; làm say mê, làm xiêu lòng

2.谓令人十分佩服或爱慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷倒

qǐng

dào

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép