Bản dịch của từ 顷刻酒 trong tiếng Việt
顷刻酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐng | ㄑㄧㄥˇ | q | ing | thanh hỏi |
顷刻酒 (Danh từ)
【qǐng kè jiǔ】
01
Một loại rượu dân gian làm từ nếp bọc lá và nhai kỹ để lên men, uống vào dễ say ngay — nghĩa đen: “rượu say trong chốc lát”. (Hán Việt: khoảnh khắc = 顷刻)
2.一种用树叶裹糯米经细嚼而酿成的酒。饮之顷刻大醉,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rượu truyền thuyết nấu trong khoảnh khắc (rượu chớp nhoáng của tiên), tức rượu được nói là chốc lát thành hình
1.神仙传说中称倏忽酿成的酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷刻酒
qǐng
顷
kè
刻
jiǔ
酒
Các từ liên quan
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
- Các biến thể:
- 頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
- Hình thái radical:
- ⿰,匕,页
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷫
㩩
庼
檾
苘
漀
謦
請
请
䯧
頃
廎
颞
顺
颜
顸
颐
颕
频
颣
颙
颠
颃
须
降
矼
析
𠈓
例
牫
线
杷
昇
苳
参
姑
公顷
顷刻
少顷
有顷
万顷
然顷
顷者
市顷
顷久
顷之
