Bản dịch của từ 顷前 trong tiếng Việt

顷前

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷前 (Trạng từ)

qǐng qián
01

Không lâu trước đây; vừa mới, lúc nãy (gần với 'vừa rồi')

不久以前;刚才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷前

qǐng

qián

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
前一向
前七子
前三后四
前不久
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép