Bản dịch của từ 顷动 trong tiếng Việt

顷动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷动 (Động từ)

qǐng dòng
01

Rung động; gây chấn động hoặc làm náo động (thường chỉ sự rung lắc hoặc làm xôn xao)

1.震动;轰动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lật nghiêng; làm cho chao đảo, động chuyển (khiến vật hoặc trạng thái không còn vững vàng)

2.倾覆,动摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷动

qǐng

dòng

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
动不动
动举
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép