Bản dịch của từ 顷危 trong tiếng Việt

顷危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

顷危 (Tính từ)

qīng wēi
01

Nghiêng ưỡn, có nguy cơ đổ; nghiêng ngả, bất ổn (mang sắc thái nguy hiểm)

倾斜而危险。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 顷危

qǐng

wēi

Các từ liên quan

顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
危丝
危主
危乡
危乱
危事
顷
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
頃, 𩒵, 𩓏, 𩔥
Hình thái radical:
⿰,匕,页
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép